Từ đồng nghĩa với "hén"
| nhỉ | phải không | hả | đúng không |
| hẹn | hẹn gặp | hẹn hò | hẹn ước |
| hẹn sẽ | hẹn ngày | hẹn đến | hẹn nhau |
| hẹn gặp lại | hẹn lần sau | hẹn sớm | hẹn chờ |
| hẹn sẽ đến | hẹn cùng | hẹn đi | hẹn về |
| nhỉ | phải không | hả | đúng không |
| hẹn | hẹn gặp | hẹn hò | hẹn ước |
| hẹn sẽ | hẹn ngày | hẹn đến | hẹn nhau |
| hẹn gặp lại | hẹn lần sau | hẹn sớm | hẹn chờ |
| hẹn sẽ đến | hẹn cùng | hẹn đi | hẹn về |