Từ đồng nghĩa với "hên"
| may mắn | sự may mắn | vận may | vận đỏ |
| số đỏ | thời vận | may rủi | phúc |
| ơn trời | số phận | vận | hên xui |
| hên hên | có phúc | được mùa | được trời |
| trời thương | vận tốt | cát tường | hạnh phúc |
| may mắn | sự may mắn | vận may | vận đỏ |
| số đỏ | thời vận | may rủi | phúc |
| ơn trời | số phận | vận | hên xui |
| hên hên | có phúc | được mùa | được trời |
| trời thương | vận tốt | cát tường | hạnh phúc |