Từ đồng nghĩa với "hì hà hì hục"
| hì hục | làm việc | chăm chỉ | miệt mài |
| cật lực | vất vả | nỗ lực | khổ sở |
| gắng sức | điên cuồng | hăng say | siêng năng |
| tích cực | khổ công | mệt mỏi | đi làm |
| cày cuốc | lăn xả | chạy đôn chạy đáo | đổ mồ hôi |
| hì hục | làm việc | chăm chỉ | miệt mài |
| cật lực | vất vả | nỗ lực | khổ sở |
| gắng sức | điên cuồng | hăng say | siêng năng |
| tích cực | khổ công | mệt mỏi | đi làm |
| cày cuốc | lăn xả | chạy đôn chạy đáo | đổ mồ hôi |