Từ đồng nghĩa với "hình cụ"
| gông cùm | kìm kẹp | máy chém | còng tay |
| xích | bó tay | đồ tra tấn | cái gông |
| cái cùm | cái kìm | cái xích | cái còng |
| hình phạt | hình thức xử phạt | đồ dùng tra tấn | công cụ tra tấn |
| công cụ xử phạt | hình thức trừng phạt | phương tiện tra tấn | phương tiện xử phạt |