Từ đồng nghĩa với "hình chim"
| hình hoa văn | hình ảnh | hình dạng | hình vẽ |
| hình tượng | hình thức | hình khối | hình dáng |
| hình chóp | hình tròn | hình vuông | hình chữ nhật |
| hình cầu | hình lục giác | hình tam giác | hình thoi |
| hình bầu dục | hình 3D | hình minh họa | hình mẫu |
| hình hoa văn | hình ảnh | hình dạng | hình vẽ |
| hình tượng | hình thức | hình khối | hình dáng |
| hình chóp | hình tròn | hình vuông | hình chữ nhật |
| hình cầu | hình lục giác | hình tam giác | hình thoi |
| hình bầu dục | hình 3D | hình minh họa | hình mẫu |