Từ đồng nghĩa với "hình hài"
| hình thể | hình dáng | hình thức | hình ảnh |
| hình khối | hình tướng | hình trạng | hình mẫu |
| hình vẽ | hình tượng | hình thù | hình dạng |
| hình học | hình thức | hình ảnh | hình hoạ |
| hình vẽ | hình minh họa | hình biểu diễn | hình ảnh thực |
| hình thể | hình dáng | hình thức | hình ảnh |
| hình khối | hình tướng | hình trạng | hình mẫu |
| hình vẽ | hình tượng | hình thù | hình dạng |
| hình học | hình thức | hình ảnh | hình hoạ |
| hình vẽ | hình minh họa | hình biểu diễn | hình ảnh thực |