Từ đồng nghĩa với "hình nhân"
| hình người | búp bê | hình nộm | hình mẫu |
| hình tượng | hình dáng | hình khối | hình ảnh |
| hình thức | hình vẽ | hình thù | hình nhân tạo |
| hình nhân giấy | hình nhân gỗ | hình nhân sáp | hình nhân bằng vải |
| hình nhân cúng | hình nhân thờ | hình nhân phong tục | hình nhân truyền thống |