Từ đồng nghĩa với "hò lơ"
| hò | hò xô | hò mái nhì | hò mái đẩy |
| hò lơ | hò đồng | hò lơ lửng | hò lơ tập thể |
| hò dân gian | hò ca | hò hát | hò nhạc |
| hò vui | hò chơi | hò hội | hò mừng |
| hò giao lưu | hò truyền thống | hò tập | hò nhóm |
| hò | hò xô | hò mái nhì | hò mái đẩy |
| hò lơ | hò đồng | hò lơ lửng | hò lơ tập thể |
| hò dân gian | hò ca | hò hát | hò nhạc |
| hò vui | hò chơi | hò hội | hò mừng |
| hò giao lưu | hò truyền thống | hò tập | hò nhóm |