Từ đồng nghĩa với "hòlờ"
| hò | điệu hò | hò kéo pháo | hò đồng |
| hò dân gian | hò xứ Nghệ | hò Bắc | hò Nam |
| hò lơ | hò mái đẩy | hò lơ lửng | hò mời |
| hò hát | hò tập thể | hò giao duyên | hò vui |
| hò ca | hò nhạc | hò cổ | hò truyền thống |
| hò | điệu hò | hò kéo pháo | hò đồng |
| hò dân gian | hò xứ Nghệ | hò Bắc | hò Nam |
| hò lơ | hò mái đẩy | hò lơ lửng | hò mời |
| hò hát | hò tập thể | hò giao duyên | hò vui |
| hò ca | hò nhạc | hò cổ | hò truyền thống |