Từ đồng nghĩa với "hòm hòm"
| tạm ổn | tạm xong | tạm đủ | đủ |
| hòm | hòm chứa | hòm đựng | hộp |
| thùng | rương | két sắt | tủ sắt |
| thùng chứa | thùng carton | gói | bao |
| lô | quà | đồ đạc | vật dụng |
| tạm ổn | tạm xong | tạm đủ | đủ |
| hòm | hòm chứa | hòm đựng | hộp |
| thùng | rương | két sắt | tủ sắt |
| thùng chứa | thùng carton | gói | bao |
| lô | quà | đồ đạc | vật dụng |