Từ đồng nghĩa với "hói đầu"
| trọc đầu | đầu trọc | cạo trọc | hói |
| hói đầu | trọc trụi | trần trụi | không có tóc |
| sáng bóng | trụi | chim | không có mái che |
| trọc | hói hốc | hói hóc | hói lốm đốm |
| hói lưng | hói mảng | hói từng mảng | hói từng chỗ |
| trọc đầu | đầu trọc | cạo trọc | hói |
| hói đầu | trọc trụi | trần trụi | không có tóc |
| sáng bóng | trụi | chim | không có mái che |
| trọc | hói hốc | hói hóc | hói lốm đốm |
| hói lưng | hói mảng | hói từng mảng | hói từng chỗ |