Từ đồng nghĩa với "hóng"
| chờ | đợi | ngóng | trông |
| hóng hớt | lắng nghe | chờ đợi | nhìn ngóng |
| hóng gió | hóng mát | hóng chuyện | hướng về |
| chú ý | theo dõi | đón nghe | hóng hớt chuyện |
| hóng hớt thông tin | hóng hớt tin tức | hóng hớt người qua lại | hóng hớt sự việc |
| chờ | đợi | ngóng | trông |
| hóng hớt | lắng nghe | chờ đợi | nhìn ngóng |
| hóng gió | hóng mát | hóng chuyện | hướng về |
| chú ý | theo dõi | đón nghe | hóng hớt chuyện |
| hóng hớt thông tin | hóng hớt tin tức | hóng hớt người qua lại | hóng hớt sự việc |