Từ đồng nghĩa với "hôn lễ"
| hôn lễ | đám cưới | lễ cưới | tiệc cưới |
| lễ thành hôn | nghi thức hôn nhân | kết hôn | hỉ sự |
| cưới | lễ cưới | tiệc cưới | đính hôn |
| ngày cưới | lễ kết hôn | hôn phối | hôn nhân |
| ngày hạnh phúc | lễ hội cưới | lễ cưới truyền thống | lễ cưới dân gian |
| hôn lễ | đám cưới | lễ cưới | tiệc cưới |
| lễ thành hôn | nghi thức hôn nhân | kết hôn | hỉ sự |
| cưới | lễ cưới | tiệc cưới | đính hôn |
| ngày cưới | lễ kết hôn | hôn phối | hôn nhân |
| ngày hạnh phúc | lễ hội cưới | lễ cưới truyền thống | lễ cưới dân gian |