Từ đồng nghĩa với "hõm"
| lõm | hốc | hố | hõm sâu |
| hõm vào | hõm núi | hõm đá | hõm mắt |
| hõm má | hõm sóng | lõm sâu | lõm vào |
| hốc đá | hốc hố | hốc sâu | hốc má |
| hốc mắt | hố sâu | hố lõm | hố hốc |
| lõm | hốc | hố | hõm sâu |
| hõm vào | hõm núi | hõm đá | hõm mắt |
| hõm má | hõm sóng | lõm sâu | lõm vào |
| hốc đá | hốc hố | hốc sâu | hốc má |
| hốc mắt | hố sâu | hố lõm | hố hốc |