Từ đồng nghĩa với "hú hoạ"
| hên xui | ngẫu nhiên | may rủi | bất ngờ |
| trúng số | cơ hội | thử vận may | không chắc chắn |
| tình cờ | bất định | hên | mạo hiểm |
| liều lĩnh | khó đoán | không lường trước | đánh liều |
| thử sức | đánh cược | không có cơ sở | hú họa |
| hên xui | ngẫu nhiên | may rủi | bất ngờ |
| trúng số | cơ hội | thử vận may | không chắc chắn |
| tình cờ | bất định | hên | mạo hiểm |
| liều lĩnh | khó đoán | không lường trước | đánh liều |
| thử sức | đánh cược | không có cơ sở | hú họa |