Từ đồng nghĩa với "hú vía"
| hét lên | ôi chao | hú hét | kinh ngạc |
| bồn chồn | ái chà | vỗ đùi | chà |
| suýt nữa | may mà | thót tim | sợ hãi |
| ngỡ ngàng | hoảng hốt | đột ngột | bất ngờ |
| khó thở | run rẩy | chới với | thảng thốt |
| hét lên | ôi chao | hú hét | kinh ngạc |
| bồn chồn | ái chà | vỗ đùi | chà |
| suýt nữa | may mà | thót tim | sợ hãi |
| ngỡ ngàng | hoảng hốt | đột ngột | bất ngờ |
| khó thở | run rẩy | chới với | thảng thốt |