Từ đồng nghĩa với "húi"
| kẻ trộm | kẻ trộm cắp | kẻ gian | kẻ lừa đảo |
| kẻ móc túi | kẻ săn trộm | kẻ phá nhà | kẻ leo hiên nhà |
| kẻ trộm mèo | con cú | chim cú | cú |
| Bộ Cú | kẻ lừa gạt | kẻ cắp | kẻ xấu |
| kẻ lừa đảo trực tuyến | kẻ lừa đảo tài chính | kẻ lừa đảo tình cảm | kẻ lừa đảo mạng |
| kẻ lừa đảo thông tin |