Từ đồng nghĩa với "húng hẳng"
| húng hẳng | húng lìu | nhỏ | thưa |
| mỏng | hơi | nhạt | lẻ tẻ |
| rải rác | tản mát | bạc | hơi hướm |
| hơi lạnh | hơi thưa | hơi nhỏ | hơi mỏng |
| hơi nhạt | hơi lẻ tẻ | hơi rải rác | hơi tản mát |
| hơi bạc |
| húng hẳng | húng lìu | nhỏ | thưa |
| mỏng | hơi | nhạt | lẻ tẻ |
| rải rác | tản mát | bạc | hơi hướm |
| hơi lạnh | hơi thưa | hơi nhỏ | hơi mỏng |
| hơi nhạt | hơi lẻ tẻ | hơi rải rác | hơi tản mát |
| hơi bạc |