Từ đồng nghĩa với "hăm"
| hăm mốt | hăm hai | hăm ba | hăm bốn |
| hăm năm | hăm sáu | hăm bảy | hăm tám |
| hăm chín | hăm mười | hăm mười một | hăm mười hai |
| hăm mười ba | hăm mười bốn | hăm mười lăm | hăm mười sáu |
| hăm mười bảy | hăm mười tám | hăm mười chín | hăm hai mươi |
| hăm mốt | hăm hai | hăm ba | hăm bốn |
| hăm năm | hăm sáu | hăm bảy | hăm tám |
| hăm chín | hăm mười | hăm mười một | hăm mười hai |
| hăm mười ba | hăm mười bốn | hăm mười lăm | hăm mười sáu |
| hăm mười bảy | hăm mười tám | hăm mười chín | hăm hai mươi |