Từ đồng nghĩa với "hăng máu"
| hăng hái | nhiệt huyết | quyết liệt | mãnh liệt |
| hăng say | nhiệt tình | sôi nổi | hăng |
| không biết sợ | mạnh mẽ | táo bạo | dũng cảm |
| gan dạ | liều lĩnh | không kiềm chế | hăng máu |
| điên cuồng | cuồng nhiệt | không ngại ngần | không chùn bước |
| hăng hái | nhiệt huyết | quyết liệt | mãnh liệt |
| hăng say | nhiệt tình | sôi nổi | hăng |
| không biết sợ | mạnh mẽ | táo bạo | dũng cảm |
| gan dạ | liều lĩnh | không kiềm chế | hăng máu |
| điên cuồng | cuồng nhiệt | không ngại ngần | không chùn bước |