Từ đồng nghĩa với "hơn đùng với một"
| mỗi | một | khác nhau | riêng |
| độc đáo | đa dạng | nhiều | phong phú |
| không giống | không tương đồng | từng | cá biệt |
| lạ | khác biệt | từng người | từng cái |
| mỗi kiểu | mỗi loại | mỗi cách | mỗi phách |
| mỗi | một | khác nhau | riêng |
| độc đáo | đa dạng | nhiều | phong phú |
| không giống | không tương đồng | từng | cá biệt |
| lạ | khác biệt | từng người | từng cái |
| mỗi kiểu | mỗi loại | mỗi cách | mỗi phách |