Từ đồng nghĩa với "hương ước"
| hương ước | quy định | luật lệ | nguyên tắc |
| điều lệ | thỏa thuận | cam kết | tập quán |
| truyền thống | quy ước | điều khoản | hợp đồng |
| nề nếp | quy tắc | chế độ | đạo luật |
| sắc lệnh | mệnh lệnh | ý chí | mong muốn |
| hương ước | quy định | luật lệ | nguyên tắc |
| điều lệ | thỏa thuận | cam kết | tập quán |
| truyền thống | quy ước | điều khoản | hợp đồng |
| nề nếp | quy tắc | chế độ | đạo luật |
| sắc lệnh | mệnh lệnh | ý chí | mong muốn |