Từ đồng nghĩa với "hương bài"
| hương nhu | hương thảo | hương liệu | hương cỏ |
| cỏ thơm | cỏ mùi | cỏ hương | cỏ gội |
| cỏ bồ kết | cỏ dại | cỏ nước | cỏ dược |
| cỏ tía | cỏ bạch | cỏ ngọt | cỏ bông |
| cỏ bầu | cỏ bắp | cỏ bồ | cỏ bát |
| hương nhu | hương thảo | hương liệu | hương cỏ |
| cỏ thơm | cỏ mùi | cỏ hương | cỏ gội |
| cỏ bồ kết | cỏ dại | cỏ nước | cỏ dược |
| cỏ tía | cỏ bạch | cỏ ngọt | cỏ bông |
| cỏ bầu | cỏ bắp | cỏ bồ | cỏ bát |