Từ đồng nghĩa với "hương hào"
| hào mục | hương ước | hương thôn | hương xã |
| hương dân | hương chức | hương trưởng | hương cống |
| hương tộc | hương phái | hương lão | hương hội |
| hương lý | hương quản | hương thượng | hương bộc |
| hương quan | hương tôn | hương phường | hương điền |
| hào mục | hương ước | hương thôn | hương xã |
| hương dân | hương chức | hương trưởng | hương cống |
| hương tộc | hương phái | hương lão | hương hội |
| hương lý | hương quản | hương thượng | hương bộc |
| hương quan | hương tôn | hương phường | hương điền |