Từ đồng nghĩa với "hương khói"
| khói hương | hương | khói | hun khói |
| thơm | hương vị | hương thơm | hương trầm |
| hương liệu | hương sắc | hương đốt | hương cỏ |
| hương hoa | hương cây | hương đồng | hương đất |
| hương tỏa | hương bay | hương phấn | hương ngào ngạt |
| khói hương | hương | khói | hun khói |
| thơm | hương vị | hương thơm | hương trầm |
| hương liệu | hương sắc | hương đốt | hương cỏ |
| hương hoa | hương cây | hương đồng | hương đất |
| hương tỏa | hương bay | hương phấn | hương ngào ngạt |