Từ đồng nghĩa với "hương khuê"
| hương | hương thơm | mùi hương | mùi |
| thơm | nhang | que hương | đốt nhang |
| đốt trầm | trầm | khói | nước hoa |
| nhũ hương | lời ca ngợi | lời tán tụng | lời tâng bốc |
| thắp hương | đốt trầm cúng | mùi hương cúng | hương khuê |
| hương liệu |
| hương | hương thơm | mùi hương | mùi |
| thơm | nhang | que hương | đốt nhang |
| đốt trầm | trầm | khói | nước hoa |
| nhũ hương | lời ca ngợi | lời tán tụng | lời tâng bốc |
| thắp hương | đốt trầm cúng | mùi hương cúng | hương khuê |
| hương liệu |