Từ đồng nghĩa với "hương quản"
| hương chức | tuần phòng | trật tự | an ninh |
| làng | hương sắc | hương quản | hương |
| mùi hương | khói hương | thắp hương | nhang |
| que hương | đốt nhang | hương thơm | trầm |
| nước hoa | hương trầm | lời ca ngợi | lời tán tụng |
| hương chức | tuần phòng | trật tự | an ninh |
| làng | hương sắc | hương quản | hương |
| mùi hương | khói hương | thắp hương | nhang |
| que hương | đốt nhang | hương thơm | trầm |
| nước hoa | hương trầm | lời ca ngợi | lời tán tụng |