Từ đồng nghĩa với "hương quan"
| quê hương | quê | xứ sở | đất nước |
| tổ quốc | nơi chôn rau cắt rốn | quê quán | cố hương |
| nơi sinh | nơi ở | nơi mình lớn lên | nơi mình gắn bó |
| nơi mình thuộc về | cảnh cũ | kỷ niệm | dấu ấn |
| hình ảnh quê | nỗi nhớ quê | tình quê | tình cảm quê hương |
| quê hương | quê | xứ sở | đất nước |
| tổ quốc | nơi chôn rau cắt rốn | quê quán | cố hương |
| nơi sinh | nơi ở | nơi mình lớn lên | nơi mình gắn bó |
| nơi mình thuộc về | cảnh cũ | kỷ niệm | dấu ấn |
| hình ảnh quê | nỗi nhớ quê | tình quê | tình cảm quê hương |