Từ đồng nghĩa với "hươu xạ"
| hươu | hưu | hưu trí | hưu đc |
| hưu | nghỉ hưu | cán bộ hưu | đến tuổi hưu |
| hươu đực | hươu cái | hươu nhỏ | hươu rừng |
| hươu nai | hươu vàng | hươu trắng | hươu sừng |
| hươu mũi | hươu lông | hươu đồng | hươu cỏ |
| hươu | hưu | hưu trí | hưu đc |
| hưu | nghỉ hưu | cán bộ hưu | đến tuổi hưu |
| hươu đực | hươu cái | hươu nhỏ | hươu rừng |
| hươu nai | hươu vàng | hươu trắng | hươu sừng |
| hươu mũi | hươu lông | hươu đồng | hươu cỏ |