Từ đồng nghĩa với "hướng ï"
| phía | hướng đi | đường | hướng dẫn |
| hướng phát triển | hướng đi đúng | hướng về | hướng tới |
| hướng dẫn | hướng dẫn viên | hướng tâm | hướng nhìn |
| hướng đi sai | hướng ngược | hướng chính | hướng bắc |
| hướng đông | hướng tây | hướng nam | hướng xa |
| phía | hướng đi | đường | hướng dẫn |
| hướng phát triển | hướng đi đúng | hướng về | hướng tới |
| hướng dẫn | hướng dẫn viên | hướng tâm | hướng nhìn |
| hướng đi sai | hướng ngược | hướng chính | hướng bắc |
| hướng đông | hướng tây | hướng nam | hướng xa |