Từ đồng nghĩa với "hướng dương"
| hoa hướng dương | nhật quỳ | cây quỳ | cây hướng dương |
| quỳ | hoa mặt trời | cây mặt trời | hạt hướng dương |
| cây dầu | cây ăn hạt | cây thân thảo | cúc hướng dương |
| hoa cúc | hoa dại | cây dại | cây hoa |
| cây cảnh | cây trang trí | cây nở hoa | cây có hoa |