Từ đồng nghĩa với "hư ngụy"
| hư danh | hư ảo | cái hư ảo | chuyện phù hoa |
| tính hư ảo | tự phụ | phô trương | trống rỗng |
| giả dối | mạo danh | hư cấu | ảo tưởng |
| vô nghĩa | phù phiếm | lừa dối | bề ngoài |
| hư hỏng | trống rỗng | khoác lác | vẻ bề ngoài |
| hư danh | hư ảo | cái hư ảo | chuyện phù hoa |
| tính hư ảo | tự phụ | phô trương | trống rỗng |
| giả dối | mạo danh | hư cấu | ảo tưởng |
| vô nghĩa | phù phiếm | lừa dối | bề ngoài |
| hư hỏng | trống rỗng | khoác lác | vẻ bề ngoài |