Từ đồng nghĩa với "hạ đẳng"
| thấp kém | hạng thấp | thấp | kém |
| tầm thường | hạ cấp | hạ tầng | hạ lưu |
| hạ phẩm | hạ đẳng | kém chất lượng | kém giá trị |
| thứ yếu | thứ hạng thấp | không đáng kể | không quan trọng |
| hạng bét | hạng nhì | hạng ba | hạng thấp nhất |
| thấp kém | hạng thấp | thấp | kém |
| tầm thường | hạ cấp | hạ tầng | hạ lưu |
| hạ phẩm | hạ đẳng | kém chất lượng | kém giá trị |
| thứ yếu | thứ hạng thấp | không đáng kể | không quan trọng |
| hạng bét | hạng nhì | hạng ba | hạng thấp nhất |