Từ đồng nghĩa với "hạ du"
| hạ lưu | xuôi dòng | dưới | dưới cùng |
| xuống dốc | vùng hạ lưu | bờ sông | đáy sông |
| hạ nguồn | vùng nước | địa hình thấp | khu vực thấp |
| đất thấp | sông chảy xuôi | vùng ven sông | đường nước |
| hạ địa | hạ tầng | hạ giới | hạ nguyên |
| hạ lưu | xuôi dòng | dưới | dưới cùng |
| xuống dốc | vùng hạ lưu | bờ sông | đáy sông |
| hạ nguồn | vùng nước | địa hình thấp | khu vực thấp |
| đất thấp | sông chảy xuôi | vùng ven sông | đường nước |
| hạ địa | hạ tầng | hạ giới | hạ nguyên |