Từ đồng nghĩa với "hạ sơn"
| xuống núi | rời núi | hạ thấp | hạ bậc |
| hạ tầng | xuống thấp | giảm độ cao | đi xuống |
| trở về đồng bằng | trở về đất liền | hạ mình | hạ xuống |
| đi ra khỏi núi | rời bỏ núi | xuống đồng | trở về |
| hạ xuống thấp | hạ xuống vùng thấp | hạ xuống đất | hạ xuống vùng đồng bằng |