Từ đồng nghĩa với "hải hà"
| bao la | mênh mông | rộng lớn | vô tận |
| khổng lồ | bát ngát | mênh mông | vĩ đại |
| không bờ bến | rộng rãi | sâu thẳm | vô biên |
| mênh mông | tràn đầy | đồ sộ | hùng vĩ |
| thâm sâu | rộng lớn | đại dương | sông ngòi |
| bao la | mênh mông | rộng lớn | vô tận |
| khổng lồ | bát ngát | mênh mông | vĩ đại |
| không bờ bến | rộng rãi | sâu thẳm | vô biên |
| mênh mông | tràn đầy | đồ sộ | hùng vĩ |
| thâm sâu | rộng lớn | đại dương | sông ngòi |