Từ đồng nghĩa với "hải quì"
| hải quỷ | hải ma | hải yêu | hải thần |
| hải linh | hải quái | hải tặc | hải hùng |
| hải thú | hải quái vật | hải yêu quái | hải quái nhân |
| hải quái vật | hải quái thú | hải quái nhân | hải quái hồn |
| hải quái linh | hải quái thần | hải quái ma | hải quái yêu |
| hải quỷ | hải ma | hải yêu | hải thần |
| hải linh | hải quái | hải tặc | hải hùng |
| hải thú | hải quái vật | hải yêu quái | hải quái nhân |
| hải quái vật | hải quái thú | hải quái nhân | hải quái hồn |
| hải quái linh | hải quái thần | hải quái ma | hải quái yêu |