Từ đồng nghĩa với "hầm"
| địa đạo | đường hầm | hầm ngầm | hang |
| kênh | lối đi | hầm | đường chui |
| hang sâu | hầm bí mật | đường cắt ngang | hầm trú ẩn |
| hầm chứa | hầm mộ | hầm kho | hầm rượu |
| hầm xe | hầm cầu | hầm dẫn | hầm thoát hiểm |
| hầm ngầm đường bộ |
| địa đạo | đường hầm | hầm ngầm | hang |
| kênh | lối đi | hầm | đường chui |
| hang sâu | hầm bí mật | đường cắt ngang | hầm trú ẩn |
| hầm chứa | hầm mộ | hầm kho | hầm rượu |
| hầm xe | hầm cầu | hầm dẫn | hầm thoát hiểm |
| hầm ngầm đường bộ |