Từ đồng nghĩa với "hập"
| nóng | hầm hập | bức bối | ngột ngạt |
| hấp | hất | hất hàm | hất đầu |
| hất tóc | hất mạnh | hất lên | hất xuống |
| hất ra | hất đi | hất nhẹ | hất văng |
| hất xéo | hất ngược | hất sang | hất chéo |
| nóng | hầm hập | bức bối | ngột ngạt |
| hấp | hất | hất hàm | hất đầu |
| hất tóc | hất mạnh | hất lên | hất xuống |
| hất ra | hất đi | hất nhẹ | hất văng |
| hất xéo | hất ngược | hất sang | hất chéo |