Từ đồng nghĩa với "hậu bổ"
| hậu bổ tri huyện | hậu bổ | đợi bổ | chức quan |
| tri huyện | quan lại | quan chức | công chức |
| nhân viên nhà nước | cấp dưới | cấp bậc | địa vị |
| chức vụ | ngạch | chức danh | bổ nhiệm |
| thăng chức | công vụ | hành chính | quản lý |
| hậu bổ tri huyện | hậu bổ | đợi bổ | chức quan |
| tri huyện | quan lại | quan chức | công chức |
| nhân viên nhà nước | cấp dưới | cấp bậc | địa vị |
| chức vụ | ngạch | chức danh | bổ nhiệm |
| thăng chức | công vụ | hành chính | quản lý |