Từ đồng nghĩa với "hậu cứ"
| căn cứ | hậu phương | hậu cần | trụ sở |
| đại bản doanh | căn cứ địa | nơi trú ẩn | nơi dựa vào |
| nơi hỗ trợ | điểm tựa | căn cứ quân sự | nơi tiếp tế |
| nơi bảo vệ | nơi củng cố | nơi chuẩn bị | điểm hậu cần |
| nơi phòng thủ | nơi chiến lược | nơi xây dựng lực lượng | nơi phát triển |