Từ đồng nghĩa với "hậu nghiệm"
| hậu quả | hậu thuẫn | hậu trường | hậu sinh |
| hậu phát | hậu tố | hậu nghiệm | hậu sự |
| hậu phương | hậu bối | hậu duệ | hậu quả học |
| hậu phân | hậu tích | hậu phác | hậu lộc |
| hậu tường | hậu khắc | hậu thuyết | hậu tôn |
| hậu quả | hậu thuẫn | hậu trường | hậu sinh |
| hậu phát | hậu tố | hậu nghiệm | hậu sự |
| hậu phương | hậu bối | hậu duệ | hậu quả học |
| hậu phân | hậu tích | hậu phác | hậu lộc |
| hậu tường | hậu khắc | hậu thuyết | hậu tôn |