Từ đồng nghĩa với "hậu phương"
| hậu | phía sau | đằng sau | phần sau |
| sau | theo sau | bộ phận đằng sau | ở phía sau |
| đoạn cuối | cuối cùng | đuôi | đoạn đuôi |
| hậu cần | hậu phương chiến lược | hậu phương quân sự | hậu phương kinh tế |
| hậu phương văn hóa | hỗ trợ | cơ sở | nền tảng |
| cứ điểm |