Từ đồng nghĩa với "hậu tập"
| tập bậu | hậu bậu | hậu huệ | hậu quả |
| hậu sinh | hậu duệ | hậu thừa | hậu phác |
| hậu trường | hậu sự | hậu lễ | hậu tạ |
| hậu hĩnh | hậu tôn | hậu tứ | hậu tường |
| hậu thuyết | hậu phê | hậu thảo | hậu tịch |
| tập bậu | hậu bậu | hậu huệ | hậu quả |
| hậu sinh | hậu duệ | hậu thừa | hậu phác |
| hậu trường | hậu sự | hậu lễ | hậu tạ |
| hậu hĩnh | hậu tôn | hậu tứ | hậu tường |
| hậu thuyết | hậu phê | hậu thảo | hậu tịch |