Từ đồng nghĩa với "hậu thế"
| thế hệ sau | thế hệ tiếp theo | thế hệ kế tiếp | đời sau |
| hậu duệ | con cháu | hậu sinh | người nối dõi |
| người kế thừa | hậu bối | hậu nhân | hậu thế hệ |
| thế hệ mai sau | thế hệ tương lai | người đời sau | người sau |
| thế hệ sau này | hậu thế hệ | hậu thế giới | hậu thế hệ sau |