Từ đồng nghĩa với "hậu thổ"
| thần đất | thổ thần | thần nông | thần linh |
| thần thổ | thổ địa | địa thần | thần bảo hộ |
| thần cai quản | thần linh thiêng | thần đất đai | thần nông nghiệp |
| thần ruộng | thần mùa màng | thần sinh sôi | thần phúc |
| thần tài | thần bảo vệ | thần thổ cư | thần địa lý |