Từ đồng nghĩa với "hắc vận"
| vận đen | vận rủi | tai ương | khổ nạn |
| bất hạnh | xui xẻo | đen đủi | số phận xấu |
| nghiệt ngã | trắc trở | khó khăn | thảm họa |
| điềm xấu | số mệnh | đen tối | bão táp |
| gian truân | khổ sở | bất trắc | số phận không may |
| vận đen | vận rủi | tai ương | khổ nạn |
| bất hạnh | xui xẻo | đen đủi | số phận xấu |
| nghiệt ngã | trắc trở | khó khăn | thảm họa |
| điềm xấu | số mệnh | đen tối | bão táp |
| gian truân | khổ sở | bất trắc | số phận không may |