Từ đồng nghĩa với "hắng giọng"
| hắng giọng | gáy | kh clearing | hô |
| kêu | gọi | thốt | nói |
| đọc | thì thầm | ra hiệu | đánh tiếng |
| báo hiệu | kêu gọi | gọi mời | thông báo |
| điểm danh | gọi tên | hô hào | kêu lên |
| hắng giọng | gáy | kh clearing | hô |
| kêu | gọi | thốt | nói |
| đọc | thì thầm | ra hiệu | đánh tiếng |
| báo hiệu | kêu gọi | gọi mời | thông báo |
| điểm danh | gọi tên | hô hào | kêu lên |