Từ đồng nghĩa với "hắng hụt"
| hụt hẫng | trống trải | thiếu thốn | cô đơn |
| lạc lõng | buồn bã | nhớ nhà | tìm kiếm |
| khát khao | vắng vẻ | mất mát | đơn độc |
| tê tái | u uất | chênh vênh | không yên |
| bơ vơ | lẻ loi | thất vọng | đau lòng |
| hụt hẫng | trống trải | thiếu thốn | cô đơn |
| lạc lõng | buồn bã | nhớ nhà | tìm kiếm |
| khát khao | vắng vẻ | mất mát | đơn độc |
| tê tái | u uất | chênh vênh | không yên |
| bơ vơ | lẻ loi | thất vọng | đau lòng |