Từ đồng nghĩa với "hắt"
| hắt hơi | nhảy mui | nhảy mũi | cái hắt hơi |
| sự hắt hơi | văng | văng ra | bắn |
| phun | tạt | đổ | xối |
| hất | thổi | quăng | ném |
| đẩy | dội | hất ra | hất lên |
| hắt vào |
| hắt hơi | nhảy mui | nhảy mũi | cái hắt hơi |
| sự hắt hơi | văng | văng ra | bắn |
| phun | tạt | đổ | xối |
| hất | thổi | quăng | ném |
| đẩy | dội | hất ra | hất lên |
| hắt vào |